failure artinya | Kha Hc FMEA Failure Mode Effect Analysis
(4.8/5.0)
1.2K+ Terjual
Rp 1835
Rp 42159(50% OFF)
Jumlah:
Stok: 563
Các thuật ngữ quan trọng liên quan đến FMEA như sai hỏng (failure), tác động (effect), mức độ nghiêm trọng (severity), xác suất xảy ra (occurrence), khả năng Missing: artinya | Show results with: